Herhangi bir kelime yazın!

"decisively" in Vietnamese

một cách dứt khoátmột cách quyết đoán

Definition

Làm việc gì đó với sự dứt khoát, quyết đoán hoặc tạo ra kết quả rõ ràng và chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để mô tả hành động mạnh mẽ, dứt khoát; ví dụ: 'acted decisively' tức là hành động kiên quyết. Không dùng lẫn với 'decidedly' (có nghĩa là rõ ràng, chắc chắn).

Examples

She answered the question decisively.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách **dứt khoát**.

The team decisively won the match.

Đội đã thắng trận đấu một cách **dứt khoát**.

He shook his head decisively.

Anh ấy lắc đầu một cách **dứt khoát**.

"No," she said decisively, ending the discussion.

"Không," cô ấy nói **một cách dứt khoát**, kết thúc cuộc thảo luận.

After some hesitation, he finally acted decisively.

Sau một lúc do dự, cuối cùng anh ấy đã hành động **dứt khoát**.

We need to respond decisively to this problem before it gets worse.

Chúng ta cần phản ứng **một cách dứt khoát** với vấn đề này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.