Herhangi bir kelime yazın!

"deciphered" in Vietnamese

giải mãgiải nghĩa

Definition

Tìm ra ý nghĩa của điều gì đó khó hiểu, như một mật mã, thông điệp, hay chữ viết không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc giải mã mật mã, giải câu đố hoặc hiểu thông tin khó đọc. Hay gặp trong sách sử, nghiên cứu hoặc truyện trinh thám. Bình thường, có thể dùng 'hiểu ra' hoặc 'đoán được' thay thế.

Examples

She finally deciphered the secret code.

Cô ấy cuối cùng cũng đã **giải mã** được mật mã bí mật.

The handwriting was hard to read, but he deciphered it.

Chữ viết rất khó đọc, nhưng anh ấy đã **giải nghĩa** được nó.

The scientists deciphered the message from space.

Các nhà khoa học đã **giải mã** thông điệp từ vũ trụ.

I deciphered his strange note after reading it three times.

Tôi đã **giải nghĩa** được ghi chú lạ của anh ấy sau khi đọc nó ba lần.

It took me hours, but I finally deciphered what the old map was showing.

Tôi mất hàng giờ, nhưng cuối cùng tôi cũng **giải mã** được bản đồ cổ chỉ dẫn gì.

No one had deciphered the ancient symbols until last year.

Cho đến năm ngoái, chưa ai từng **giải mã** được những ký hiệu cổ xưa đó.