"decimals" in Vietnamese
Definition
Số thập phân là những số có dấu chấm để biểu thị giá trị nhỏ hơn một, như 0,5 hoặc 3,14. Thường được dùng để diễn tả phần của một số nguyên.
Usage Notes (Vietnamese)
'Decimals' là dạng số nhiều, số ít là 'decimal'. Dùng nhiều trong toán học, khoa học, giá cả. Khi đọc, từng số sau dấu chấm được đọc riêng lẻ. Ở Việt Nam thường dùng dấu phẩy thay vì dấu chấm.
Examples
We need to learn about decimals in math class.
Chúng ta cần học về **số thập phân** trong lớp toán.
Prices often include decimals.
Giá cả thường có **số thập phân**.
Write 0.75 using decimals.
Viết 0,75 bằng **số thập phân**.
Some children find decimals trickier than fractions.
Một số trẻ thấy **số thập phân** khó hơn phân số.
Can you round these decimals to the nearest whole number?
Bạn có thể làm tròn những **số thập phân** này lên số nguyên gần nhất không?
Calculators make working with decimals much easier.
Máy tính giúp làm việc với **số thập phân** dễ dàng hơn nhiều.