Herhangi bir kelime yazın!

"decidedly" in Vietnamese

rõ ràngchắc chắnmột cách rõ rệt

Definition

Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó rất rõ ràng, chắc chắn, không có sự nghi ngờ. Thể hiện sự rõ rệt hoặc mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Decidedly' thường đứng trước tính từ hoặc trạng từ (ví dụ: 'decidedly khác', 'decidedly tốt hơn'), dùng trong văn viết trang trọng. Không nhầm với 'definitely'.

Examples

The soup tastes decidedly sweet today.

Hôm nay, súp có vị **rõ ràng** ngọt.

She was decidedly taller than her brother.

Cô ấy **rõ ràng** cao hơn em trai mình.

This movie is decidedly boring.

Bộ phim này **một cách rõ rệt** nhàm chán.

He looked decidedly uncomfortable during the interview.

Anh ấy trông **rõ ràng** không thoải mái trong buổi phỏng vấn.

The weather became decidedly colder after sunset.

Sau khi mặt trời lặn, thời tiết **rõ ràng** lạnh hơn.

That painting is decidedly different from the rest in the gallery.

Bức tranh đó **rõ ràng** khác với các tác phẩm còn lại trong phòng trưng bày.