Herhangi bir kelime yazın!

"decided" in Vietnamese

đã quyết địnhrõ rệt (rõ ràng)

Definition

'Đã quyết định' là khi ai đó đã chọn lựa hoặc đưa ra kết luận về điều gì. Ngoài ra, có thể dùng để chỉ một điều gì đó rõ rệt, dễ nhận thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm động từ thì quá khứ, sau đó là "to", mệnh đề "that", hoặc "on/upon". Đôi khi dùng làm tính từ chỉ sự rõ ràng. Đừng nhầm với "decisive" (có khả năng quyết đoán).

Examples

She decided to stay home tonight.

Cô ấy đã **quyết định** ở nhà tối nay.

We decided on the blue paint for the walls.

Chúng tôi đã **quyết định** chọn sơn màu xanh cho tường.

He finally decided that he would take the job.

Cuối cùng anh ấy đã **quyết định** nhận công việc đó.

"Have you decided what to order yet?"

Bạn đã **quyết định** gọi món gì chưa?

After a long talk, we decided to give it another try.

Sau một cuộc nói chuyện dài, chúng tôi đã **quyết định** thử lại lần nữa.

It was a decided improvement over last time.

Đây là một sự cải thiện **rõ rệt** so với lần trước.