Herhangi bir kelime yazın!

"deceptive" in Vietnamese

gây lừa dốimang tính đánh lừa

Definition

Khi một vật hoặc tình huống tạo ra ấn tượng sai lệch, khiến người ta tin vào điều không đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc ngữ cảnh trang trọng như 'deceptive behavior' (hành vi gây lừa dối). Dùng cho sự vật, quảng cáo, hành động hơn là miêu tả người.

Examples

The ad was deceptive and made the product seem better than it is.

Quảng cáo đó **gây lừa dối** và làm sản phẩm trông tốt hơn thực tế.

A deceptive calm filled the streets before the storm.

Một sự yên tĩnh **đánh lừa** bao trùm các con phố trước cơn bão.

Appearances can be deceptive; not everything is as it seems.

Vẻ bề ngoài có thể **gây lừa dối**; không phải mọi thứ đều như bạn thấy.

That deal sounds great, but the terms are actually pretty deceptive.

Thỏa thuận đó nghe có vẻ hay, nhưng điều khoản thực ra khá **đánh lừa**.

He gave me a deceptive smile, like he was hiding something.

Anh ấy nở một nụ cười **gây lừa dối** với tôi, như thể đang che giấu điều gì đó.

Be careful—some websites look safe but are actually deceptive scams.

Cẩn thận nhé—một số trang web trông an toàn nhưng thực ra là những trò lừa đảo **đánh lừa**.