Herhangi bir kelime yazın!

"decency" in Vietnamese

sự đứng đắnsự lịch sự

Definition

Sự đứng đắn là cách cư xử đúng mực, lịch sự và thể hiện sự tôn trọng với người khác. Cũng có thể dùng để chỉ chuẩn mực ứng xử hoặc sự khiêm tốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng hoặc nói về chuẩn mực xã hội, đạo đức. Các cụm như 'common decency', 'biết điều' nhấn mạnh tiêu chuẩn ứng xử tối thiểu.

Examples

He showed great decency by helping the stranger.

Anh ấy đã thể hiện sự **đứng đắn** tuyệt vời khi giúp đỡ người lạ.

Everyone should treat others with decency.

Ai cũng nên đối xử với người khác bằng sự **đứng đắn**.

He had the decency to apologize for his mistake.

Anh ấy đã có **sự đứng đắn** để xin lỗi vì lỗi của mình.

At least have the decency to tell me the truth.

Ít nhất hãy có **sự đứng đắn** để nói thật với tôi.

People here value decency over wealth.

Người ở đây coi trọng **sự đứng đắn** hơn là giàu có.

It’s just common decency to clean up after yourself.

Chỉ là **sự đứng đắn** thông thường khi dọn dẹp sau mình.