"deceleration" in Vietnamese
Definition
Việc tốc độ giảm đi hoặc quá trình một vật gì đó di chuyển chậm lại.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc giao thông. Trong nói thường ngày, người ta hay dùng 'chậm lại'.
Examples
The car's deceleration started when the brakes were pressed.
**Giảm tốc** của xe bắt đầu khi phanh được đạp.
Sudden deceleration can be dangerous for passengers.
**Giảm tốc** đột ngột có thể nguy hiểm cho hành khách.
The train showed signs of deceleration before stopping at the station.
Tàu đã có dấu hiệu **giảm tốc** trước khi dừng tại nhà ga.
The new safety system controls the car's deceleration smoothly even on wet roads.
Hệ thống an toàn mới kiểm soát **giảm tốc** của xe một cách mượt mà ngay cả trên đường ướt.
You can really feel the deceleration when a plane lands after a long flight.
Bạn có thể cảm nhận rõ **giảm tốc** khi máy bay hạ cánh sau một chuyến bay dài.
Engineers are working to improve deceleration rates for emergency stops.
Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện tốc độ **giảm tốc** cho các tình huống dừng khẩn cấp.