Herhangi bir kelime yazın!

"debit" in Vietnamese

ghi nợthẻ ghi nợ

Definition

Ghi nợ là số tiền bị trừ khỏi tài khoản ngân hàng hoặc ghi ở bên trái trên sổ kế toán. Ngoài ra, thẻ ghi nợ là loại thẻ thanh toán trực tiếp từ tài khoản ngân hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngân hàng, kế toán. 'Thẻ ghi nợ' dùng để thanh toán trực tiếp từ tài khoản, khác với 'thẻ tín dụng'. 'Ghi nợ tự động' là tự động trừ tiền.

Examples

She paid for her groceries with her debit card.

Cô ấy đã thanh toán hàng tạp hóa bằng thẻ **ghi nợ**.

There was a debit of $20 from my account yesterday.

Hôm qua có một khoản **ghi nợ** 20 đô từ tài khoản của tôi.

You can set up automatic debit for your bills.

Bạn có thể thiết lập **ghi nợ** tự động cho các hóa đơn.

My debit card got declined at the restaurant last night.

Tối qua thẻ **ghi nợ** của tôi bị từ chối ở nhà hàng.

I noticed several small debits on my statement this month.

Tôi thấy nhiều khoản **ghi nợ** nhỏ trong bản sao kê tháng này.

Please select 'credit' or 'debit' on the card reader.

Vui lòng chọn 'credit' hoặc '**ghi nợ**' trên máy quẹt thẻ.