"debauch" in Vietnamese
Definition
Dẫn dắt ai đó vào con đường sa đọa, thiếu kiểm soát hoặc làm băng hoại phẩm chất, đạo đức của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường mang sắc thái phê phán, dùng trong văn chương hoặc nói về sự sa đọa nghiêm trọng, không dùng cho việc ăn chơi đơn giản.
Examples
He tried to debauch the young students with bad habits.
Anh ta đã cố **làm bại hoại** các sinh viên trẻ bằng thói quen xấu.
The movie showed how money can debauch a person’s morals.
Bộ phim cho thấy tiền bạc có thể **làm bại hoại** đạo đức con người như thế nào.
The group tried to debauch the peaceful village life.
Nhóm đó đã cố gắng **làm sa đọa** cuộc sống yên bình của ngôi làng.
He feared too much freedom would debauch the youth.
Anh ấy lo rằng quá nhiều tự do sẽ **làm sa ngã** giới trẻ.
Centuries of war helped to debauch their culture and traditions.
Nhiều thế kỷ chiến tranh đã **làm bại hoại** văn hóa và truyền thống của họ.
The novel tells of a city slowly debauched by luxury and desire.
Tiểu thuyết kể về một thành phố dần dần bị **làm băng hoại** vì xa hoa và dục vọng.