Herhangi bir kelime yazın!

"debate on" in Vietnamese

tranh luận vềtranh cãi về

Definition

Thảo luận hoặc tranh cãi về một chủ đề cụ thể trong môi trường trang trọng, thường đưa ra các ý kiến khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tranh luận về' hay dùng trong môi trường học thuật, truyền thông hoặc chính trị, nhấn mạnh chủ đề cụ thể ('tranh luận về biến đổi khí hậu'). Ít dùng cho trò chuyện hàng ngày.

Examples

We had a debate on school uniforms in our class.

Lớp chúng tôi đã có một **cuộc tranh luận về** đồng phục học sinh.

The city council held a debate on new traffic rules.

Hội đồng thành phố đã tổ chức một **cuộc tranh luận về** các quy định giao thông mới.

There will be a debate on recycling at the community center tomorrow.

Ngày mai sẽ có **cuộc tranh luận về** tái chế tại trung tâm cộng đồng.

Last night’s debate on climate change got pretty heated.

**Cuộc tranh luận về** biến đổi khí hậu tối qua đã trở nên rất căng thẳng.

They streamed the debate on healthcare live for everyone to watch.

Họ đã phát trực tiếp **cuộc tranh luận về** y tế cho mọi người cùng xem.

Whenever there’s a big debate on taxes, people have strong opinions.

Mỗi khi có **cuộc tranh luận lớn về** thuế, mọi người đều có ý kiến mạnh mẽ.