Herhangi bir kelime yazın!

"debatable" in Vietnamese

có thể tranh luậncòn tranh cãi

Definition

Một vấn đề có thể tranh luận là khi mọi người có thể có ý kiến khác nhau về nó hoặc chưa thể khẳng định chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Debatable' thường dùng trong văn nói hoặc viết trang trọng, thường gặp trong học thuật: 'It is debatable whether...'. Không mạnh như 'controversial', chỉ thể hiện có thể còn ý kiến khác.

Examples

That idea is debatable.

Ý tưởng đó **có thể tranh luận**.

It is debatable whether we need more rules.

Việc chúng ta có cần thêm quy định hay không vẫn còn **có thể tranh luận**.

His theory is debatable among scientists.

Lý thuyết của ông ấy **còn tranh cãi** giữa các nhà khoa học.

Whether this plan will actually work is still debatable.

Kế hoạch này thực sự có hiệu quả hay không thì vẫn còn **có thể tranh luận**.

That's a debatable point—you could see it both ways.

Đó là một điểm **có thể tranh luận**—có thể nhìn theo cả hai cách.

Some people think the results are clear, but that's actually debatable.

Một số người nghĩ kết quả rõ ràng, nhưng thật ra điều đó vẫn **còn tranh cãi**.