Herhangi bir kelime yazın!

"debased" in Indonesian

bị làm giảm giá trịbị làm mất phẩm giá

Definition

Chỉ thứ gì đó đã mất đi giá trị, sự tôn trọng, hoặc tính nguyên bản; không còn giữ được phẩm giá như ban đầu.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này trang trọng, thường dùng cho đạo đức, tiền tệ hoặc nghệ thuật. Không dùng khi nói về vật bị bẩn hoặc hỏng hóc vật lý.

Examples

The coin was debased by mixing it with cheaper metals.

Đồng xu đã bị **làm giảm giá trị** khi trộn với kim loại rẻ hơn.

His behavior has become debased over the years.

Hành vi của anh ấy đã **bị làm giảm phẩm giá** theo thời gian.

The quality of the show has been debased by too much advertising.

Chất lượng của chương trình đã bị **làm mất giá trị** vì quá nhiều quảng cáo.

He was shocked at how debased the political debate had become.

Anh ta bị sốc khi thấy cuộc tranh luận chính trị đã **bị làm giảm phẩm giá** như vậy.

Some say modern pop music is debased compared to older classics.

Một số người nói nhạc pop hiện đại **bị làm giảm giá trị** so với các tác phẩm kinh điển cũ.

The meaning of the award felt debased after it was given to so many people.

Ý nghĩa của giải thưởng cảm thấy **bị làm mất giá trị** sau khi được trao cho quá nhiều người.