"dears" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để gọi hoặc chào nhóm người mà bạn quan tâm hoặc yêu mến, thường xuất hiện trong thư từ hoặc lời nói thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này nghe khá trang trọng hoặc cổ xưa; thường
Examples
Dears, welcome to our class.
**Các bạn thân mến**, chào mừng đến lớp của chúng ta.
Good morning, dears!
Chào buổi sáng, **các bạn thân mến**!
Thank you, my dears, for all your help.
Cảm ơn **các bạn thân mến** vì tất cả sự giúp đỡ.
Some teachers like to start emails with 'Hello, dears,' but it's not common.
Một số giáo viên thích bắt đầu email bằng 'Hello, **các bạn thân mến**', nhưng điều này không phổ biến.
I always call my students 'dears' when I say goodbye.
Khi chào tạm biệt, tôi luôn gọi học sinh của mình là '**các bạn thân mến**'.
'Goodnight, my dears,' she whispered softly to her children.
'Chúc ngủ ngon, **các bạn thân mến**,' cô ấy thì thầm dịu dàng với các con.