"deadweight" in Vietnamese
Definition
Trọng lượng của vật không tự di chuyển được, hoặc chỉ người hay vật gây vướng víu, phiền toái.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể chỉ cả trọng lượng vật lý lẫn người/vật gây cản trở ('gánh nặng của đội'). Dùng nhiều trong lĩnh vực kỹ thuật và cả đời thường.
Examples
He struggled to lift the deadweight of the box.
Anh ấy chật vật mới nhấc được **trọng lượng không tự di chuyển** của chiếc hộp.
The broken car was a deadweight on the road.
Chiếc xe bị hỏng trở thành một **gánh nặng** trên đường.
She felt like a deadweight at the party because she didn't know anyone.
Cô ấy cảm thấy mình như một **gánh nặng** tại bữa tiệc vì không quen ai cả.
Carrying his friend home after the injury was like dragging a deadweight.
Cõng bạn về nhà sau khi bị thương chẳng khác gì kéo một **gánh nặng**.
Ever since the budget cuts, that department has turned into a deadweight for the company.
Từ khi bị cắt giảm ngân sách, phòng đó đã trở thành một **gánh nặng** cho công ty.
I don't want to be a deadweight on this team, so let me know how I can help.
Tôi không muốn trở thành **gánh nặng** cho đội này, nên hãy cho tôi biết tôi có thể giúp gì.