Herhangi bir kelime yazın!

"deads" in Vietnamese

những người đã khuấtnhững người chết (thơ ca, cổ)

Definition

Từ này dùng để chỉ tập thể những người đã chết, thường gặp trong văn thơ hoặc sách cũ và rất hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất ít dùng, chủ yếu thấy trong thơ ca hoặc sách cũ. Hiện nay nên nói 'the dead'. Chỉ dùng cho người, không dùng cho vật hay động vật.

Examples

The poem spoke of the deads from the great war.

Bài thơ nói về những **người đã khuất** trong cuộc đại chiến.

Legends say the voices of the deads can be heard at midnight.

Truyền thuyết kể rằng có thể nghe tiếng của **những người chết** vào nửa đêm.

He built a monument for the deads of his village.

Anh ấy đã xây một tượng đài cho **những người đã khuất** trong làng mình.

In old books, you'll sometimes find the term deads instead of "the dead."

Trong các sách cũ, đôi khi bạn sẽ thấy từ **những người chết** thay vì 'the dead'.

The story describes a village haunted by the memories of its deads.

Câu chuyện mô tả một ngôi làng bị ám ảnh bởi ký ức về các **người đã khuất** của mình.

Sometimes in poetry, writers will use deads for a dramatic effect.

Đôi khi trong thơ ca, tác giả dùng **những người đã khuất** để tạo hiệu ứng mạnh.