Herhangi bir kelime yazın!

"dead to the world" in Vietnamese

ngủ say như chếtkhông biết gì xung quanh

Definition

Nếu ai đó 'ngủ say như chết', họ đang ngủ rất sâu hoặc bất tỉnh đến mức không gì có thể đánh thức họ dậy.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này dùng trong văn nói, diễn tả ai đó ngủ rất say do mệt hoặc kiệt sức. Không dùng cho nghĩa y học. Thường gặp với các động từ 'là', 'đang', 'trở nên'.

Examples

He was dead to the world after the long flight.

Sau chuyến bay dài, anh ấy đã **ngủ say như chết**.

The baby is dead to the world in her crib.

Em bé trong cũi **ngủ say như chết**.

After the party, I was dead to the world until noon.

Sau bữa tiệc, tôi **ngủ say như chết** đến tận trưa.

Don’t bother calling—she’s dead to the world right now.

Đừng gọi làm gì—cô ấy đang **ngủ say như chết** đấy.

He could sleep through an earthquake—he’s always dead to the world.

Anh ấy có thể ngủ qua cả động đất—luôn **ngủ say như chết**.

I tried to shake him awake, but he was dead to the world.

Tôi cố lay anh ấy dậy nhưng anh vẫn **ngủ say như chết**.