"dead ringer" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ người hoặc vật giống ai hoặc cái gì đó một cách chính xác, như bản sao. Thường ám chỉ sự giống về ngoại hình.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này không trang trọng, sử dụng khi ngoại hình rất giống nhau. Thường gặp dưới dạng 'He is a dead ringer for...'. Không giống với 'lookalike' là người đóng giả chuyên nghiệp.
Examples
She is a dead ringer for her mother.
Cô ấy là **bản sao y đúc** của mẹ mình.
That actor is a dead ringer for my uncle.
Diễn viên đó là **bản sao y đúc** của chú tôi.
My new boss is a dead ringer for a famous singer.
Sếp mới của tôi là **bản sao y đúc** của một ca sĩ nổi tiếng.
Wow, you're a dead ringer for that actor in the movie!
Ôi, bạn là **bản sao y đúc** của diễn viên trong phim đó!
People say I’m a dead ringer for my dad when he was young.
Mọi người bảo tôi là **bản sao y đúc** của bố khi ông còn trẻ.
That dog is a dead ringer for the one I had as a kid.
Con chó đó là **bản sao y đúc** của con tôi nuôi hồi nhỏ.