Herhangi bir kelime yazın!

"dead asleep" in Vietnamese

ngủ say như chếtngủ rất say

Definition

Ngủ rất sâu, khó bị đánh thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang tính không trang trọng, nhấn mạnh ngủ rất sâu ('was dead asleep', 'is dead asleep'). Chỉ dùng bóng nghĩa, không dùng theo nghĩa đen.

Examples

He was dead asleep when the phone rang.

Anh ấy đã **ngủ say như chết** khi điện thoại reo.

The baby is dead asleep in her crib.

Đứa bé đang **ngủ say như chết** trên nôi.

I was dead asleep when you called last night.

Tối qua bạn gọi, tôi đang **ngủ say như chết**.

Don’t bother waking him—he’s dead asleep after that long trip.

Đừng đánh thức anh ấy—sau chuyến đi dài, anh ấy **ngủ say như chết**.

She was so dead asleep that she didn’t hear the thunderstorm.

Cô ấy **ngủ say như chết** nên không nghe thấy tiếng sấm.

By midnight, everyone in the house was dead asleep.

Tới nửa đêm, mọi người trong nhà đều đã **ngủ say như chết**.