"deactivation" in Vietnamese
Definition
Quá trình làm cho một thiết bị, chức năng hoặc hệ thống không còn hoạt động nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc kỹ thuật số, như 'vô hiệu hóa tài khoản'. Không dùng cho người, chỉ dùng cho hệ thống hoặc tính năng.
Examples
The deactivation of the alarm was successful.
**Vô hiệu hóa** báo động đã thành công.
Account deactivation will prevent you from logging in.
**Vô hiệu hóa** tài khoản sẽ ngăn bạn đăng nhập.
The deactivation of this function saves energy.
**Vô hiệu hóa** chức năng này giúp tiết kiệm năng lượng.
He requested the deactivation of his old email account.
Anh ấy đã yêu cầu **vô hiệu hóa** tài khoản email cũ của mình.
Deactivation of the safety system must be approved by a supervisor.
**Vô hiệu hóa** hệ thống an toàn phải được phê duyệt bởi người giám sát.
Automatic deactivation will occur after 30 minutes of inactivity.
**Vô hiệu hóa** tự động sẽ diễn ra sau 30 phút không hoạt động.