"deactivated" in Vietnamese
Definition
Khi một thiết bị, tài khoản, hoặc hệ thống bị tắt hoặc ngừng hoạt động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc chính thức để nói về thiết bị, tài khoản, tính năng. Ngược nghĩa với 'activated'. Các cụm như 'account deactivated', 'feature deactivated' rất hay gặp.
Examples
My phone was deactivated by mistake.
Điện thoại của tôi đã bị **vô hiệu hóa** do nhầm lẫn.
The old account is deactivated now.
Tài khoản cũ bây giờ đã bị **vô hiệu hóa**.
The alarm was deactivated after the test.
Chuông báo động đã được **tắt** sau khi kiểm tra.
Her social media was deactivated for a month while she traveled.
Mạng xã hội của cô ấy đã bị **vô hiệu hóa** một tháng khi cô ấy đi du lịch.
If your card is deactivated, you can't use it for online payments.
Nếu thẻ của bạn bị **vô hiệu hóa**, bạn không thể dùng để thanh toán online.
The feature was deactivated due to a security issue.
Tính năng đã bị **vô hiệu hóa** vì lý do bảo mật.