Herhangi bir kelime yazın!

"dazzles" in Vietnamese

làm chói mắtlàm say mê

Definition

Khi ánh sáng rất mạnh làm khó nhìn, hoặc ai đó gây ấn tượng mạnh bởi vẻ đẹp, kỹ năng hoặc tài năng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nguồn sáng mạnh, tài năng, nụ cười đẹp. Có thể dùng cả nghĩa bóng (gây ấn tượng) và nghĩa đen (làm chói mắt).

Examples

The sun dazzles my eyes in the morning.

Mặt trời buổi sáng **làm chói mắt** tôi.

Her talent dazzles everyone in the class.

Tài năng của cô ấy **làm say mê** mọi người trong lớp.

The magician dazzles the audience with his tricks.

Ảo thuật gia **làm say mê** khán giả bằng các trò diễn.

Her smile always dazzles me.

Nụ cười của cô ấy luôn **làm say mê** tôi.

The new movie’s special effects really dazzle the crowd.

Hiệu ứng đặc biệt của phim mới thực sự **làm say mê** khán giả.

He always dazzles at parties with his dance moves.

Anh ấy luôn **làm say mê** mọi người ở bữa tiệc với những điệu nhảy của mình.