Herhangi bir kelime yazın!

"day and night" in Vietnamese

ngày đêm

Definition

Không ngừng nghỉ, suốt cả ngày lẫn đêm; làm việc hoặc xảy ra liên tục bất kể thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

'ngày đêm' dùng nhấn mạnh, thường là nghĩa bóng, để chỉ điều gì diễn ra liên tục. Gặp trong: 'làm việc ngày đêm', 'học ngày đêm'.

Examples

He works day and night to finish the project.

Anh ấy làm việc **ngày đêm** để hoàn thành dự án.

The store is open day and night.

Cửa hàng mở cửa **ngày đêm**.

It rained day and night last week.

Tuần trước trời mưa **ngày đêm**.

She has been studying day and night for her exams.

Cô ấy đã học **ngày đêm** cho các kỳ thi của mình.

You can't keep working day and night without resting.

Bạn không thể làm việc **ngày đêm** mà không nghỉ ngơi.

Messages kept coming in day and night.

Tin nhắn đến liên tục **ngày đêm**.