Herhangi bir kelime yazın!

"dawdle" in Vietnamese

lề mềchậm chạp

Definition

Làm việc hoặc di chuyển chậm chạp, thường phí thời gian khi lẽ ra nên nhanh hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong giao tiếp thân mật, thường nói với trẻ em hoặc người đi chậm. 'don't dawdle' có nghĩa là đừng lê mê. Nhấn mạnh việc chậm chạp không cần thiết.

Examples

Don't dawdle on your way to school.

Đừng **lề mề** trên đường đến trường.

She always dawdles when getting ready in the morning.

Cô ấy luôn **lề mề** khi chuẩn bị buổi sáng.

If you dawdle, you'll miss the bus.

Nếu bạn **lề mề** thì sẽ lỡ chuyến xe buýt.

We don't have all day—stop dawdling and let's go!

Chúng ta không có cả ngày đâu—ngừng **lề mề** và đi thôi!

He dawdled over his homework, hoping to avoid bedtime.

Cậu ấy **lề mề** làm bài tập để tránh phải đi ngủ.

Why dawdle in the rain? Let's get inside!

Tại sao **lề mề** ngoài mưa? Vào nhà thôi!