"davy jones's locker" in Vietnamese
Definition
Một cách nói cổ của thủy thủ chỉ đáy biển, đặc biệt là nơi các thủy thủ đắm tàu được cho là yên nghỉ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong truyện kể, bài hát hoặc văn phong sân khấu; thường chỉ thủy thủ chứ không phải người bình thường chết đuối. Mang tính thơ ca hoặc cổ xưa, ít dùng hàng ngày.
Examples
The ship sank and everyone went to Davy Jones's locker.
Con tàu chìm và mọi người đều xuống **đáy đại dương**.
Sailors fear ending up in Davy Jones's locker.
Thủy thủ sợ kết thúc dưới **đáy đại dương**.
Many legends mention Davy Jones's locker as a mysterious place.
Nhiều truyền thuyết kể về **đáy đại dương** như một nơi đầy bí ẩn.
Some say there's pirate treasure hidden in Davy Jones's locker.
Có người nói kho báu hải tặc được giấu dưới **đáy đại dương**.
He laughed and said he'd never end up in Davy Jones's locker.
Anh ta cười và nói sẽ không bao giờ kết thúc dưới **đáy đại dương**.
To a sailor, storms mean the risk of meeting Davy Jones's locker.
Với thủy thủ, bão tố đồng nghĩa với nguy cơ gặp **đáy đại dương**.