Herhangi bir kelime yazın!

"david" in Vietnamese

David

Definition

David là một tên nam phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Tên này cũng liên quan đến những nhân vật nổi tiếng như vua David trong Kinh Thánh hoặc bức tượng David của Michelangelo.

Usage Notes (Vietnamese)

"David" gần như chỉ dùng cho nam giới, phù hợp cho cả bối cảnh trang trọng lẫn thân mật. Nổi tiếng với vua David trong Kinh Thánh hay tượng David. Không nhầm với "Davis" (họ), "Dave" là tên thân mật.

Examples

David is my best friend.

**David** là bạn thân nhất của tôi.

David lives in London.

**David** sống ở London.

This is David's book.

Đây là cuốn sách của **David**.

Have you met David from accounting?

Bạn đã gặp **David** ở phòng kế toán chưa?

David just got promoted last week!

**David** vừa được thăng chức tuần trước!

When people say "Michelangelo’s David," they mean the famous statue in Florence.

Khi mọi người nói "**David** của Michelangelo", họ ám chỉ bức tượng nổi tiếng ở Florence.