"dauntless" in Vietnamese
Definition
Không sợ hãi trước nguy hiểm hay khó khăn, luôn dũng cảm và quyết tâm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dauntless' thường dùng trong văn viết hoặc mô tả anh hùng, nhấn mạnh sự không sợ hãi hoàn toàn. Ít dùng khi hội thoại hàng ngày.
Examples
The dauntless firefighter saved the child from the burning house.
Người lính cứu hỏa **kiên cường** đã cứu đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy.
Her dauntless spirit inspired everyone around her.
Tinh thần **kiên cường** của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.
The dauntless explorers reached the top of the mountain.
Những nhà thám hiểm **kiên cường** đã chinh phục đỉnh núi.
Even the most dauntless heroes sometimes get scared.
Ngay cả những anh hùng **kiên cường** nhất cũng đôi khi cảm thấy sợ.
You need to be dauntless to start your own business these days.
Ngày nay, bạn cần phải **kiên cường** để khởi nghiệp.
Her dauntless attitude was the key to her success.
Thái độ **kiên cường** của cô ấy chính là chìa khóa để cô thành công.