Herhangi bir kelime yazın!

"dashers" in Indonesian

người giao hàng DoorDashcánh đảo (bộ phận máy)người chạy nhanh

Definition

'Dashers' dùng để chỉ người giao hàng nhanh (nhất là của DoorDash), bộ phận đảo trong máy, hoặc người chạy rất nhanh.

Usage Notes (Indonesian)

Ngày nay ở Mỹ, 'dashers' phần lớn chỉ người giao hàng DoorDash. Nghĩa cũ là bộ phận đảo máy hoặc người chạy nhanh, nên cần nhìn vào ngữ cảnh.

Examples

The dashers ran quickly across the field.

Những **người chạy nhanh** đã băng qua cánh đồng một cách nhanh chóng.

Ice cream machines use dashers to mix the ingredients.

Máy làm kem dùng **cánh đảo** để trộn nguyên liệu.

Many dashers deliver food in big cities every day.

Nhiều **người giao hàng DoorDash** giao đồ ăn mỗi ngày tại các thành phố lớn.

Most dashers make flexible income by working whenever they want.

Hầu hết **người giao hàng DoorDash** kiếm thu nhập linh hoạt bằng cách làm việc bất cứ lúc nào họ muốn.

I met two dashers who love biking instead of driving.

Tôi đã gặp hai **người giao hàng DoorDash** thích đi xe đạp hơn là lái xe ô tô.

The old butter churn still has its wooden dashers inside.

Chiếc bình đánh bơ cũ vẫn còn **cánh đảo** bằng gỗ bên trong.