Herhangi bir kelime yazın!

"das" in Vietnamese

dấu gạch ngang (—)bảng đồng hồ xe hơi

Definition

'Dấu gạch ngang' là một kí hiệu (—) dùng trong viết lách, hoặc bảng điều khiển ở phía trước bên trong ô tô, nơi có đồng hồ và nút điều khiển.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dấu gạch ngang’ khác với dấu nối (-); phần xe hơi thì thường nói đầy đủ là 'bảng đồng hồ' hoặc 'bảng táp-lô'. Cụm 'make a dash for it' có nghĩa là chạy nhanh về phía gì đó.

Examples

She drew a dash between the two words.

Cô ấy đã vẽ một **dấu gạch ngang** giữa hai từ.

The speedometer is on the dash.

Đồng hồ tốc độ nằm trên **bảng đồng hồ**.

Please use a dash instead of a comma here.

Hãy dùng **dấu gạch ngang** thay cho dấu phẩy ở đây.

I left my sunglasses on the dash and now they're hot!

Tôi để kính râm trên **bảng đồng hồ**, giờ thì chúng nóng rồi!

Add a little dash of salt to the soup.

Cho một **chút** muối vào súp đi.

He made a dash for the door when he heard the alarm.

Khi nghe thấy chuông báo động, anh ấy đã **lao nhanh** về phía cửa.