"darter" in Vietnamese
Definition
‘Darter’ là cá nước ngọt nhỏ bơi nhanh ở Bắc Mỹ, hoặc chỉ loài chim rắn (chim anhinga) có khả năng lặn bơi dưới nước rất nhanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng phổ biến trong ngữ cảnh sinh học, nghiên cứu về cá hoặc chim. Khi nói về chim, nên dùng rõ 'chim rắn' hoặc 'chim anhinga' để tránh nhầm lẫn.
Examples
The darter lives in clean rivers and streams.
**Cá darter** sống ở các sông suối sạch.
A darter can move very quickly to catch its food.
Một **cá darter** có thể di chuyển rất nhanh để bắt mồi.
The darter is a popular fish among scientists.
**Cá darter** là loài cá phổ biến với các nhà khoa học.
I spotted a darter diving for fish at the lake this morning.
Sáng nay tôi đã thấy một **chim rắn** lặn bắt cá ở hồ.
Many people confuse a darter with other small fish, but their markings are unique.
Nhiều người nhầm lẫn **cá darter** với các loài cá nhỏ khác, nhưng dấu vết của nó rất riêng biệt.
If you’re bird-watching in Florida, you might see a darter drying its wings on a branch.
Nếu bạn ngắm chim ở Florida, có thể bắt gặp một **chim rắn** đang phơi cánh trên cành cây.