Herhangi bir kelime yazın!

"darling" in Vietnamese

em yêucưngngười yêu

Definition

Từ thân mật dùng để gọi người yêu, con cái, hoặc đôi khi là bạn thân với tình cảm trìu mến.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến trong các mối quan hệ thân thiết. Nếu dùng với người lạ có thể bị coi là không phù hợp hoặc sến.

Examples

Goodnight, darling.

Chúc ngủ ngon, **em yêu**.

Come here, darling, and give me a hug.

Lại đây, **em yêu**, ôm anh nào.

She calls her son 'darling' all the time.

Cô ấy luôn gọi con trai là '**cưng**'.

Thank you for your help, darling. I really appreciate it.

Cảm ơn vì đã giúp anh, **em yêu**. Anh thực sự biết ơn.

Oh, darling, don't worry about a thing. It'll all work out.

Ôi, **cưng** à, đừng lo lắng nhé. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.

He's always been the teacher's darling, getting special attention.

Cậu ấy luôn là **cưng** của giáo viên, nên được quan tâm đặc biệt.