"daredevils" in Vietnamese
Definition
Những người thích làm những việc nguy hiểm và cảm thấy hứng thú khi thử thách mà số đông không dám làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính thân mật, có thể vừa khen vừa chê, dùng cho người biểu diễn mạo hiểm, vận động viên thể thao mạo hiểm, hoặc người thích thử thách. 'daredevils' dạng số nhiều.
Examples
Many daredevils ride motorcycles without fear.
Nhiều **người liều mạng** chạy xe mô tô mà không sợ hãi.
Some daredevils jump from high places for fun.
Một số **người ưa mạo hiểm** nhảy từ trên cao xuống chỉ để vui.
Daredevils often appear in movies as heroes.
**Người liều mạng** thường xuất hiện trong phim như những anh hùng.
Those kids climbing the bridge are real daredevils.
Những đứa trẻ leo cầu kia đúng là **người liều mạng**.
At the circus, the daredevils performed dangerous stunts that made everyone gasp.
Tại rạp xiếc, các **người liều mạng** biểu diễn những màn mạo hiểm khiến mọi người sững sờ.
You have to be daredevils to try skydiving without hesitation.
Muốn nhảy dù mà không đắn đo, bạn phải là **người liều mạng** thực sự.