Herhangi bir kelime yazın!

"darb" in Vietnamese

cú đánhcú đậpcú va chạm

Definition

“Darb” thường chỉ một cú đánh, cú đập hoặc cú va chạm mạnh vào thứ gì đó. Trong một số trường hợp cũng có thể chỉ sự tác động hoặc cú sốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở tiếng Việt, 'darb' không dùng hàng ngày mà chỉ xuất hiện trong văn chương, hoặc khi dịch từ các nguồn nước ngoài. Có thể dùng cả nghĩa đen (đánh/thổi) và nghĩa bóng (tác động mạnh/tin sốc).

Examples

The boxer delivered a strong darb to his opponent.

Võ sĩ quyền anh tung một **cú đấm** mạnh vào đối thủ.

After the accident, there was a loud darb on the car door.

Sau tai nạn, có một tiếng **đập** lớn vào cửa xe.

He felt a sharp darb on his shoulder.

Anh ấy cảm thấy một **cú đập** mạnh vào vai.

The news of the company's closure was a financial darb to the workers.

Tin công ty đóng cửa là một **cú sốc** tài chính đối với công nhân.

That comment felt like a personal darb to me.

Bình luận đó giống như một **cú đánh** cá nhân đối với tôi.

Suddenly, we heard a strange darb coming from the attic.

Đột nhiên, chúng tôi nghe thấy một **tiếng đập** lạ từ gác mái.