Herhangi bir kelime yazın!

"dangles" in Vietnamese

lủng lẳngđung đưa

Definition

Một vật gì đó treo lơ lửng chỉ giữ ở một đầu và có thể đung đưa tự do.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với đồ trang sức, đồ chơi, dây treo… Không dùng cho người. Mang sắc thái nhẹ nhàng, lắc lư.

Examples

A keychain dangles from my bag.

Móc khóa **lủng lẳng** từ túi của tôi.

Her earring dangles when she moves her head.

Khi cô ấy lắc đầu, bông tai của cô ấy **đung đưa**.

A spider dangles from its web.

Một con nhện **lủng lẳng** trên mạng của nó.

The sign dangles in the wind, ready to fall any second.

Tấm biển **lủng lẳng** trong gió, sắp rơi bất cứ lúc nào.

My headphones cord always dangles off the table and gets stepped on.

Dây tai nghe của tôi luôn **lủng lẳng** khỏi bàn và bị giẫm lên.

She lets her feet dangle in the pool, just relaxing.

Cô ấy để chân **lủng lẳng** trong hồ bơi, thư giãn.