"dandelions" in Vietnamese
Definition
Bồ công anh là loại cây hoa vàng phổ biến, hạt của chúng bay theo gió. Thường thấy chúng ở vườn, công viên hoặc cánh đồng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều 'bồ công anh' khi nói về nhiều cây. Sau khi ra hoa, chúng chuyển thành bông trắng mà trẻ em hay thổi. Không phải hoa vàng nào cũng là bồ công anh.
Examples
Dandelions grow everywhere in the spring.
**Bồ công anh** mọc khắp nơi vào mùa xuân.
My garden is full of dandelions.
Vườn nhà tôi đầy **bồ công anh**.
Children like to blow the seeds off dandelions.
Trẻ em thích thổi bay hạt **bồ công anh**.
If you don't pull out dandelions, they'll quickly take over your lawn.
Nếu bạn không nhổ **bồ công anh**, chúng sẽ nhanh chóng lấn át bãi cỏ nhà bạn.
Every time I try to get rid of dandelions, they just come back stronger.
Mỗi lần tôi cố loại bỏ **bồ công anh**, chúng lại mọc lên nhiều hơn.
You can actually eat dandelions—some people use the leaves in salads.
Thật ra bạn có thể ăn **bồ công anh**—một số người dùng lá để làm salad.