Herhangi bir kelime yazın!

"dandelion" in Vietnamese

bồ công anh

Definition

Cây cỏ phổ biến với hoa màu vàng tươi và hạt trắng như bông mà trẻ em thích thổi bay đi. Lá của cây này cũng có thể ăn sống trong món salad.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'bồ công anh' thường chỉ cả bông hoa vàng, cụm hạt trắng và cả lá ăn được. Không nên nhầm với 'cúc' có cánh hoa trắng.

Examples

A dandelion has a yellow flower.

Một cây **bồ công anh** có hoa màu vàng.

Children love to blow on dandelion seeds.

Trẻ em thích thổi bay hạt của **bồ công anh**.

There are many dandelions in the field.

Trên cánh đồng có rất nhiều **bồ công anh**.

I used to make wishes by blowing on a dandelion when I was a kid.

Khi còn nhỏ, tôi thường thổi **bồ công anh** để ước điều gì đó.

Salads can taste great with fresh dandelion leaves added.

Salad sẽ ngon hơn khi thêm lá **bồ công anh** tươi.

That patch of grass is covered in bright yellow dandelions every spring.

Khoảng cỏ đó mỗi mùa xuân lại phủ đầy **bồ công anh** vàng rực rỡ.