"dancing" in Vietnamese
Definition
Hoạt động di chuyển cơ thể theo nhạc một cách có nhịp điệu hoặc biểu cảm. Có thể chỉ việc nhảy nói chung hoặc một buổi biểu diễn cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dancing' có thể vừa là danh từ vừa là động từ dạng '-ing'. Các cụm như 'đi nhảy', 'giày nhảy', 'lớp học nhảy' rất phổ biến. Không nhầm với 'một bài nhảy' dùng danh từ đếm được.
Examples
Dancing is my favorite hobby.
**Nhảy** là sở thích yêu thích của tôi.
They are dancing in the living room.
Họ đang **nhảy** trong phòng khách.
She takes a dancing class every Saturday.
Cô ấy học lớp **nhảy** mỗi thứ Bảy.
We went dancing after dinner and got home late.
Sau bữa tối, chúng tôi đã đi **nhảy** và về nhà muộn.
No one expected Grandpa to start dancing at the wedding.
Không ai ngờ ông nội lại bắt đầu **nhảy** ở đám cưới.
I love the energy of street dancing.
Tôi yêu sự năng động của **nhảy** đường phố.