"dampness" in Vietnamese
Definition
Độ ẩm là tình trạng có một chút hơi nước hoặc ẩm ướt trong không khí hoặc trên bề mặt, thường gây cảm giác không dễ chịu trong nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ không đếm được. Hay dùng trong cụm như: 'dampness in the air', 'signs of dampness', 'smell of dampness'. Thường nhấn mạnh cảm giác khó chịu do ẩm thấp trong nhà.
Examples
There was dampness on the walls after the rain.
Sau mưa, trên tường xuất hiện **độ ẩm**.
Open the window to reduce the dampness in this room.
Mở cửa sổ ra để giảm **độ ẩm** trong phòng này.
You can feel the dampness in the early morning air.
Bạn có thể cảm nhận được **độ ẩm** trong không khí buổi sáng sớm.
That musty smell comes from dampness hidden in the carpet.
Mùi hôi mốc đó xuất phát từ **độ ẩm** ẩn trong thảm.
If you don’t fix the leak soon, the dampness will just get worse.
Nếu bạn không sửa chỗ rò rỉ sớm, **độ ẩm** sẽ càng tệ thêm.
Even in the summer, you can sometimes notice dampness in old houses.
Ngay cả vào mùa hè, đôi khi vẫn nhận thấy **độ ẩm** trong những ngôi nhà cổ.