Herhangi bir kelime yazın!

"dampers" in Vietnamese

bộ giảm chấncửa điều chỉnh gió

Definition

Bộ giảm chấn là thiết bị cơ học dùng để kiểm soát luồng không khí trong hệ thống điều hòa, sưởi hoặc để giảm rung lắc trong máy móc và xe cộ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ giảm chấn' dùng nhiều trong kỹ thuật ô tô, HVAC. Không nhầm với ý nghĩa 'giảm không khí sôi động' hoặc loại bánh mì đặc biệt.

Examples

The engineer inspected the dampers in the air conditioning system.

Kỹ sư đã kiểm tra các **bộ giảm chấn** trong hệ thống điều hòa không khí.

Cars use dampers to make the ride smoother.

Ô tô sử dụng **bộ giảm chấn** để đi lại êm ái hơn.

Please check if the dampers are open before turning on the heater.

Hãy kiểm tra xem **cửa điều chỉnh gió** đã mở chưa trước khi bật máy sưởi.

After the repair, the building’s dampers responded much faster to temperature changes.

Sau khi sửa chữa, các **bộ giảm chấn** của tòa nhà phản ứng nhanh hơn nhiều với sự thay đổi nhiệt độ.

If you hear rattling noises, your car’s dampers might need replacing.

Nếu bạn nghe thấy tiếng kêu lạch cạch, có thể **bộ giảm chấn** của xe bạn cần thay.

The technician adjusted all the dampers so the airflow was balanced throughout the building.

Kỹ thuật viên đã điều chỉnh tất cả các **bộ giảm chấn** để luồng không khí cân bằng trong toàn bộ tòa nhà.