"damme" in Vietnamese
Definition
Đây là một câu cảm thán cổ, dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận hoặc nhấn mạnh, thường chỉ xuất hiện trong văn học hoặc phim cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất cổ xưa, hầu như chỉ xuất hiện trong sách cổ hoặc phim lịch sử. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Damme, I forgot my hat!
**Chao ôi**, tôi quên mất mũ rồi!
If he wins, damme if that's not a miracle.
Nếu anh ta thắng, **chao ôi**, đúng là kỳ diệu thật.
She said, 'damme, what a storm!'
Cô ấy nói: '**chao ôi**, gió mạnh thế!'
Well, damme if I know the answer to that one.
À, **chao ôi**, tôi cũng không biết câu trả lời đâu.
He keeps saying 'damme' every time he's shocked in the story.
Anh ấy cứ nói '**chao ôi**' mỗi lần ngạc nhiên trong câu chuyện.
That's 18th-century English for 'wow'—people used 'damme' a lot back then.
Đó là tiếng Anh thế kỷ 18 thay cho 'wow'—người ta nói '**chao ôi**' rất nhiều lúc đó.