Herhangi bir kelime yazın!

"dal" in Vietnamese

đậu hầm

Definition

Một món ăn truyền thống Nam Á được làm từ đậu lăng, đậu Hà Lan hoặc các loại đậu khác nấu với gia vị, thường ăn kèm với cơm hoặc bánh mì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đậu hầm' thường chỉ món ăn đã nấu chín, không dùng số nhiều; thường ăn với cơm ('đậu hầm và cơm'). Hay xuất hiện trong thực đơn nhà hàng Ấn Độ.

Examples

I had dal and rice for lunch.

Tôi đã ăn cơm với **đậu hầm** vào bữa trưa.

My favorite Indian dish is dal.

Món Ấn Độ tôi thích nhất là **đậu hầm**.

She cooked dal for her family tonight.

Tối nay, cô ấy đã nấu **đậu hầm** cho gia đình mình.

When I'm sick, I like to eat warm dal with bread.

Khi tôi bị ốm, tôi thích ăn **đậu hầm** nóng với bánh mì.

Every household in India has its own way of making dal.

Mỗi gia đình ở Ấn Độ đều có cách nấu **đậu hầm** riêng.

We went to an Indian restaurant and ordered spicy dal.

Chúng tôi đã đến một nhà hàng Ấn Độ và gọi món **đậu hầm** cay.