Herhangi bir kelime yazın!

"daemon" in Indonesian

daemon (tiến trình nền trong máy tính)linh hồn (nghĩa cổ hoặc thần thoại)

Definition

Trong máy tính, daemon là một tiến trình chạy ngầm tự động thực hiện các tác vụ mà không cần người dùng can thiệp trực tiếp. Theo nghĩa cổ, nó còn có thể chỉ linh hồn hoặc thực thể siêu nhiên.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng trong công nghệ thông tin để chỉ các chương trình nền như 'system daemon', 'email daemon'... Không đồng nghĩa với 'demon' là ma quỷ.

Examples

A web server usually has a daemon running all the time.

Máy chủ web thường có một **daemon** đang chạy liên tục.

The email system depends on a daemon to deliver new messages.

Hệ thống email dựa vào một **daemon** để chuyển thư mới.

A daemon will restart automatically if the system reboots.

Một **daemon** sẽ tự động khởi động lại nếu hệ thống khởi động lại.

Don’t worry, that printer daemon just keeps things running smoothly in the background.

Đừng lo, **daemon** của máy in chỉ giúp mọi thứ chạy mượt mà ở chế độ nền thôi.

He spent the afternoon fixing a network daemon that kept crashing.

Anh ấy đã dành cả buổi chiều để sửa một **daemon** mạng cứ bị lỗi.

If you’re running Linux, you’ll find lots of system daemons already installed.

Nếu bạn dùng Linux, bạn sẽ thấy rất nhiều **daemon** hệ thống đã được cài sẵn.