Herhangi bir kelime yazın!

"dado" in Vietnamese

xúc xắc

Definition

Một khối lập phương nhỏ có chấm hoặc số ở mỗi mặt, dùng trong các trò chơi để tạo ra số ngẫu nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ một viên; số nhiều là 'các xúc xắc'. Phổ biến trong trò chơi bàn cờ và cờ bạc. Đừng nhầm với ‘data’ (dữ liệu).

Examples

Roll the dado to see who goes first.

Lăn **xúc xắc** để xem ai đi trước.

The game needs two dados.

Trò chơi này cần hai **xúc xắc**.

Each side of the dado has a different number.

Mỗi mặt của **xúc xắc** đều có một con số khác nhau.

I lost my lucky dado, so I had to borrow one from a friend.

Tôi làm mất **xúc xắc** may mắn, nên phải mượn của bạn.

Can you pass me the dado? It rolled under the table.

Bạn đưa cho mình **xúc xắc** được không? Nó lăn xuống dưới bàn rồi.

When I threw the dado, I got a six and won the game!

Mình lắc **xúc xắc** được số sáu và thắng trò chơi!