"dade" in Vietnamese
Dade (tên riêng)Quận Dade (tên địa danh)
Definition
'Dade' không phải là từ tiếng Anh phổ biến mà thường là họ hoặc tên riêng của địa danh (như Quận Dade).
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng khi nói đến tên người hoặc địa danh riêng như 'Dade County', không dùng thay cho 'bố'.
Examples
Dade is the name of a county in Florida.
**Dade** là tên của một quận ở Florida.
Her last name is Dade.
Họ của cô ấy là **Dade**.
We visited Dade County on our trip.
Chúng tôi đã đến thăm Quận **Dade** trong chuyến đi của mình.
There's a famous courthouse in Dade County.
Có một tòa án nổi tiếng ở Quận **Dade**.
Did you know that Dade was once called something else?
Bạn có biết rằng **Dade** từng có tên khác không?
Everyone from Dade County loves their home team.
Mọi người ở Quận **Dade** đều yêu đội nhà của họ.