"dacha" in Vietnamese
Definition
Dacha là một kiểu nhà nghỉ hoặc biệt thự nhỏ ở vùng quê Nga, thường được người thành phố sử dụng để nghỉ dưỡng vào mùa hè.
Usage Notes (Vietnamese)
'Dacha' thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh Nga hoặc các nước hậu Xô Viết. Đây là kiểu nhà đơn giản, không phải biệt thự sang trọng.
Examples
My grandparents have a dacha near the forest.
Ông bà tôi có một **dacha** gần khu rừng.
Many Russians spend weekends at their dacha.
Nhiều người Nga dành cuối tuần tại **dacha** của họ.
The dacha has a small garden and a wooden house.
**Dacha** có một khu vườn nhỏ và một ngôi nhà gỗ.
Every summer, the whole family heads out to the dacha to relax and escape city life.
Mỗi mùa hè, cả gia đình đều về **dacha** để nghỉ ngơi và tránh xa cuộc sống thành phố.
She grows her own vegetables at the dacha, so they always have fresh food during the summer.
Cô ấy tự trồng rau tại **dacha**, nên hè nào họ cũng có thực phẩm tươi.
When friends ask how I unwind, I just say, 'Take me to the dacha and give me a book.'
Khi bạn bè hỏi tôi thư giãn bằng cách nào, tôi chỉ đáp: 'Đưa tôi về **dacha** và cho tôi một cuốn sách.'