Herhangi bir kelime yazın!

"dabbles" in Vietnamese

thử làm qua loalàm chơi chơi

Definition

Làm thử một hoạt động nào đó chỉ cho biết, không thực sự nghiêm túc hoặc đầu tư nhiều thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với 'in', như 'dabbles in...' để chỉ ai đó không chuyên sâu, chỉ làm cho vui hoặc thử trải nghiệm. Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nửa trang trọng.

Examples

She dabbles in painting on weekends.

Cô ấy **thỉnh thoảng vẽ chơi** vào cuối tuần.

He dabbles in gardening, but isn't an expert.

Anh ấy **chỉ làm chơi** vườn tược, không phải chuyên gia đâu.

My brother dabbles in different musical instruments.

Anh trai tôi **thử qua loa** nhiều loại nhạc cụ.

He just dabbles in coding now and then.

Anh ấy chỉ **thỉnh thoảng thử lập trình** thôi.

She dabbles in photography, mostly for fun.

Cô ấy **thử chơi nhiếp ảnh** chủ yếu để vui thôi.

Jack dabbles in cooking, but he prefers eating out.

Jack **thỉnh thoảng nấu ăn**, nhưng anh ấy thích đi ăn ngoài hơn.