Herhangi bir kelime yazın!

"dabbled" in Vietnamese

thử qualàm một chút

Definition

Tham gia hoặc thử một hoạt động nào đó trong thời gian ngắn, không quá nghiêm túc hay chuyên sâu.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dabble in' thường dùng cho sở thích hoặc lĩnh vực bạn thử nhưng không theo đến cùng. Không dùng cho công việc chuyên nghiệp hoặc đam mê sâu sắc.

Examples

She dabbled in painting when she was a teenager.

Cô ấy đã **thử qua** vẽ tranh khi còn là thiếu niên.

He dabbled in cooking but never became a chef.

Anh ấy chỉ **thử qua** nấu ăn, nhưng không bao giờ trở thành đầu bếp.

I dabbled in Spanish last year.

Năm ngoái, tôi đã **thử qua** tiếng Tây Ban Nha.

She only dabbled in photography before switching interests.

Cô ấy chỉ **thử qua** nhiếp ảnh rồi chuyển sang sở thích khác.

They've dabbled in several sports, but nothing stuck.

Họ đã **thử qua** nhiều môn thể thao, nhưng không gắn bó với cái nào.

I dabbled in guitar, but I'm still a beginner.

Tôi đã **thử qua** chơi guitar, nhưng vẫn là người mới.