Herhangi bir kelime yazın!

"czars" in Vietnamese

sa hoànglãnh đạo quyền lực

Definition

'Sa hoàng' là các vị vua thời xưa của Nga hoặc, theo nghĩa bóng, người lãnh đạo có quyền lực lớn trong một lĩnh vực quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các hoàng đế Nga ngày xưa; ngày nay còn chỉ các chức danh quan trọng ('drug czar', 'health czar'). Thường chỉ xuất hiện trên báo chí hoặc chính thức.

Examples

The Russian czars ruled for hundreds of years.

Các **sa hoàng** Nga đã cai trị hàng trăm năm.

Many people feared the power of the czars.

Nhiều người sợ quyền lực của các **sa hoàng**.

Today, some countries have officials called czars for special jobs.

Ngày nay, một số nước có các quan chức được gọi là **sa hoàng** cho những nhiệm vụ đặc biệt.

When it comes to technology, governments often appoint 'cybersecurity czars' to manage the risks.

Trong công nghệ, chính phủ thường bổ nhiệm các **sa hoàng an ninh mạng** để quản lý rủi ro.

Several presidents have chosen health czars to coordinate national responses to crises.

Nhiều tổng thống đã chọn các **sa hoàng y tế** để điều phối ứng phó khủng hoảng quốc gia.

There's a lot of debate about how much authority these czars should really have.

Có rất nhiều tranh luận về việc các **sa hoàng** này nên có quyền hạn đến mức nào.