Herhangi bir kelime yazın!

"cysts" in Vietnamese

u nang

Definition

U nang là các túi hoặc khoang kín trong cơ thể, thường chứa chất lỏng, khí hoặc chất khác. Chúng có thể xuất hiện ở các mô hoặc cơ quan và có thể vô hại hoặc cần điều trị.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh y học. Thường đi kèm với các cụm như 'u nang buồng trứng', 'u nang bã đậu'. 'U nang' khác với 'khối u', hầu hết là lành tính nhưng cần chẩn đoán chính xác.

Examples

Doctors found several cysts on her kidney.

Bác sĩ phát hiện một số **u nang** trên thận của cô ấy.

Cysts can sometimes be painful.

Đôi khi **u nang** có thể gây đau.

Not all cysts need to be removed.

Không phải tất cả **u nang** đều cần phải loại bỏ.

The ultrasound showed small cysts that the doctor wants to watch.

Siêu âm cho thấy có những **u nang** nhỏ mà bác sĩ muốn theo dõi.

My dermatologist said the cysts on my back aren't dangerous.

Bác sĩ da liễu của tôi nói những **u nang** trên lưng tôi không nguy hiểm.

Some people get cysts that come and go without any real problems.

Một số người có **u nang** xuất hiện rồi tự biến mất mà không gặp vấn đề gì.