Herhangi bir kelime yazın!

"cyrillic" in Vietnamese

chữ Cyril (bảng chữ cái Cyril)

Definition

Chữ Cyril là một loại bảng chữ cái được dùng để viết các ngôn ngữ như tiếng Nga, tiếng Bulgaria và một số ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'chữ Cyril' dùng để chỉ bảng chữ cái/lối chữ, không phải một ngôn ngữ. Thường đi kèm 'bảng chữ cái', 'chữ cái', 'ký tự.' Không nói 'ngôn ngữ Cyril'.

Examples

The Russian language uses the Cyrillic alphabet.

Tiếng Nga sử dụng bảng chữ cái **Cyril**.

I cannot read Cyrillic letters.

Tôi không đọc được các chữ cái **Cyril**.

Bulgarian is also written in Cyrillic.

Tiếng Bulgaria cũng được viết bằng **Cyril**.

I tried to send a message in Cyrillic and my phone didn't support it.

Tôi đã thử gửi tin nhắn bằng **Cyril** nhưng điện thoại của tôi không hỗ trợ.

Do you know how to type in Cyrillic on your computer?

Bạn có biết cách gõ bằng **Cyril** trên máy tính không?

That sign is written in Cyrillic, so I have no idea what it says.

Biển đó được viết bằng **Cyril**, nên tôi không hiểu nó ghi gì.